納什嵌入定理
nạp thập khảm nhập định lí
Hán Việt: nạp thập khảm nhập định lí · Pinyin: nà shí qiàn rù dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 什 (thập) + 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 定 (định) + 理 (lí)
Hán Việt: nạp thập khảm nhập định lí · Pinyin: nà shí qiàn rù dìng lǐ
Cấu tạo: 納 (nạp) + 什 (thập) + 嵌 (khảm) + 入 (nhập) + 定 (định) + 理 (lí)