納爾遜曼德拉

nà ěr xùn màn dé lā nạp nhĩ tốn mạn đức lạp

Hán Việt: nạp nhĩ tốn mạn đức lạp · Pinyin: nà ěr xùn màn dé lā

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (nhĩ) + (tốn) + (mạn) + (đức) + (lạp)