縱向打孔裝置

zòng xiàng dǎ kǒng zhuāng zhì túng hướng đả khổng trang trí

Hán Việt: túng hướng đả khổng trang trí · Pinyin: zòng xiàng dǎ kǒng zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (túng) + (hướng) + (đả) + (khổng) + (trang) + (trí)