縱向粘接裝置
túng hướng niêm tiếp trang trí
Hán Việt: túng hướng niêm tiếp trang trí · Pinyin: zòng xiàng zhān jiē zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: túng hướng niêm tiếp trang trí · Pinyin: zòng xiàng zhān jiē zhuāng zhì
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 裝 (trang) + 置 (trí)