縱向組合關係
túng hướng tổ hợp quan hệ
Hán Việt: túng hướng tổ hợp quan hệ
Tổng quan
Cấu tạo: 縱 (túng) + 向 (hướng) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 縱向組合關係 òngxiàng zǔhé guānxi n. <lg.> paradigmatic relation