紙卷到紙捲生產
chỉ quyển đáo chỉ quyển sanh sản
Hán Việt: chỉ quyển đáo chỉ quyển sanh sản · Pinyin: zhǐ juǎn dào zhǐ juǎn shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 卷 (quyển) + 到 (đáo) + 紙 (chỉ) + 捲 (quyển) + 生 (sanh) + 產 (sản)