大小写

dà xiǎo xiěđại tiểu tả

Hán Việt: đại tiểu tả · Pinyin: dà xiǎo xiě

Tổng quan

chữ hoa và chữ thường

Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ hoa thường

Eng

  • Cihui capitals and lowercase letters

Từ liên quan

Gần nghĩa

大小便 · 大小大 · 大小姐 · 大小子 · 大小眼 · 小写字 · 大小 · 大小三度