大小便

dà xiǎo biànđại tiểu tiện

Hán Việt: đại tiểu tiện · Pinyin: dà xiǎo biàn

Tổng quan

TIỆN phóng uế; đại tiểu tiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

「大便」、「小便」之合稱。如:「請勿讓寵物隨地大小便,以免破壞了環境衛生。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vệ sinh
  • Cihui tiểu tiện và đại tiện
  • Tần suất từ đi vệ sinh , tiểu tiện và đại tiện; thái tiểu tiện/đại tiểu tiện: đại tiểu tiện/phóng uế; TIỆN phóng uế; đại tiểu tiện; phóng uế
  • Biên soạn night soil and urine ◆v. the act of discharging these

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「大便」、「小便」之合稱。如:「請勿讓寵物隨地大小便,以免破壞了環境衛生。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relieve the bowels

Eng

  • JMdict feces and urine
  • Cihui using the toilet; urination and defecation
  • Tần suất từ n. night soil and urine ◆v. the act of discharging these

Đức

  • Handedict Stuhlgang

ja

  • JMdict 大小便(だいしょうべん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大小写 · 大小大 · 大小姐 · 大小子 · 大小眼 · 小便器 · 小便宜 · 小便所