紙張纖維膨脹
chỉ trương tiêm duy bành trướng
Hán Việt: chỉ trương tiêm duy bành trướng · Pinyin: zhǐ zhāng xiān wéi péng zhàng
Tổng quan
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)
Hán Việt: chỉ trương tiêm duy bành trướng · Pinyin: zhǐ zhāng xiān wéi péng zhàng
Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)