纸的正面

chỉ đích chánh diện

Hán Việt: chỉ đích chánh diện

Tổng quan

trang bên phải (sách)

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 的 (đích) + 正 (chánh) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang phải

Từ liên quan

Gần nghĩa

正面攻击 · 正面攻擊 · 正面看台 · 正面地 · 正面的 · 正面人物 · 正面制裁 · 正面印刷