纹儿 văn nhi Hán Việt: văn nhi Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 兒 (nhi)Hán Việtvăn nhiTừ loạidanhCấu tạo紋 + 兒 · văn + nhi nghĩa thành phần: văn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vânBiên soạn stripes; streaks; lines; grainEngCihui 紋兒 énr n. stripes; streaks; lines; grain Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌