纹层

wén céngvăn tằng

Hán Việt: văn tằng · Pinyin: wén céng

Tổng quan

lá mỏng

Cấu tạo: 紋 (văn) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiến mỏng
  • Cihui sự cán mỏng
  • Tần suất từ lá mỏng , phiến mỏng , sự cán mỏng

Eng

  • Cihui lamina; lamella; lamination
  • Tần suất từ lamina; lamella; lamination

Từ liên quan

Gần nghĩa

层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层岩 · 层峦