纹章书 văn chương thư Hán Việt: văn chương thư Tổng quan Cấu tạo: 紋 (văn) + 章 (chương) + 書 (thư)Hán Việtvăn chương thưCấu tạo紋 + 章 + 書 · văn + chương + thư nghĩa thành phần: văn + chương + thư Từ liên quan Gần nghĩa纹章学 · 纹章的 · 纹章 · 纹章学的 · 纹章战袍 · 纹章描画 · 纹章装饰 · 纹章解说