紡織品印刷機
phưởng chức phẩm ấn xoát ki
Hán Việt: phưởng chức phẩm ấn xoát ki · Pinyin: fǎng zhī pǐn yìn shuà jī
Tổng quan
Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 品 (phẩm) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)
Hán Việt: phưởng chức phẩm ấn xoát ki · Pinyin: fǎng zhī pǐn yìn shuà jī
Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 品 (phẩm) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki)