纽约人 niǔ yuē rén·nữu ước nhân Hán Việt: nữu ước nhân · Pinyin: niǔ yuē rén Tổng quan người New York Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 人 (nhân)Pinyinniǔ yuē rénHán Việtnữu ước nhânTừ loạidanhCấu tạo紐 + 約 + 人 · nữu + ước + nhân nghĩa thành phần: nữu + ước + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người New YorkEngCihui New YorkerĐứcHandedict New-Yorker (S, Ethn) Từ liên quan Gần nghĩa纽约客 · 纽约州 · 纽约市 · 紐約 · 纽约 · 纽约大学 · 纽约时报 · 纽约邮报