纽约州

niǔ yuē zhōunữu ước châu

Hán Việt: nữu ước châu · Pinyin: niǔ yuē zhōu

Tổng quan

bang New York

新华 · Tân Hoa Đại lục

州名。位於美國東北部,濱大西洋,面積約十二萬七千平方公里,首邑為奧爾巴尼。土地肥沃,農產品豐富,製造業也極為興盛。

Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bang New York
  • Tần suất từ New York; Nữu Ước; Tiểu bang New York

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 州名。位於美國東北部,濱大西洋,面積約十二萬七千平方公里,首邑為奧爾巴尼。土地肥沃,農產品豐富,製造業也極為興盛。

Eng

  • Cihui New York state
  • Tần suất từ New York state

Đức

  • Handedict New York (Bundesstaat der USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

纽约人 · 纽约客 · 纽约市 · 紐約 · 纽约 · 纽约大学 · 纽约时报 · 纽约邮报