线形图

xiàn xíng tútuyến hình đồ

Hán Việt: tuyến hình đồ · Pinyin: xiàn xíng tú

Tổng quan

biểu đồ đường

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu đồ đường
  • Tần suất từ biểu đồ đường

Eng

  • Cihui line chart
  • Tần suất từ line chart

Từ liên quan

Gần nghĩa

線形 · 線形動物 · 线形 · 线形动物 · 线形体 · 线形叶 · 线形的 · 线形纲