線性同餘方法
tuyến tính đồng dư phương pháp
Hán Việt: tuyến tính đồng dư phương pháp · Pinyin: xiàn xìng tóng yú fāng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 同 (đồng) + 餘 (dư) + 方 (phương) + 法 (pháp)
Hán Việt: tuyến tính đồng dư phương pháp · Pinyin: xiàn xìng tóng yú fāng fǎ
Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 同 (đồng) + 餘 (dư) + 方 (phương) + 法 (pháp)