线脑儿 tuyến não nhi Hán Việt: tuyến não nhi Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 腦 (não) + 兒 (nhi)Hán Việttuyến não nhiTừ loạidanhCấu tạo線 + 腦 + 兒 · tuyến + não + nhi nghĩa thành phần: tuyến + não + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộn chỉBiên soạn 線腦兒 iànnǎor ►See xiànnǎoEngCihui 線腦兒 iànnǎor ►See xiànnǎo Từ liên quan Gần nghĩa脑儿 · 脑儿酒 · 腦兒酒 · 线脑