线脑 tuyến não Hán Việt: tuyến não Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 腦 (não)Hán Việttuyến nãoTừ loạidanhCấu tạo線 + 腦 · tuyến + não nghĩa thành phần: tuyến + não Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộn chỉBiên soạn 線腦 iànnǎo* n. <coll.> spool of threadEngCihui 線腦 iànnǎo* n. <coll.> spool of thread Từ liên quan Gần nghĩa線呢 · 線图 · 線形 · 線春 · 線腳 · 線衣 · 線裝 · 線規