绂冕
phất miện
Hán Việt: phất miện
Tổng quan
古時禮服及禮冠。《列子.楊朱》:「禹…受舜禪,卑宮室,美紱冕,戚戚然以至於死。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 紱冕 fúmiǎn n. high-ranking official
Eng
- Cihui 紱冕 fúmiǎn n. high-ranking official
- Tần suất từ 紱冕 fúmiǎn n. high-ranking official
Hán Việt: phất miện
古時禮服及禮冠。《列子.楊朱》:「禹…受舜禪,卑宮室,美紱冕,戚戚然以至於死。」