练习比赛

luyện tập bỉ tái

Hán Việt: luyện tập bỉ tái

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) buổi luyện tập

Cấu tạo: 練 (luyện) + 習 (tập) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 buổi tập

Từ liên quan

Gần nghĩa

比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目 · 练习剑术 · 练习曲集 · 比赛场