組件對象模型
tổ kiện đối tượng mô hình
Hán Việt: tổ kiện đối tượng mô hình · Pinyin: zǔ jiàn duì xiàng mó xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 組 (tổ) + 件 (kiện) + 對 (đối) + 象 (tượng) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui component object model (COM)