组会

zǔ huìtổ hội

Hán Việt: tổ hội · Pinyin: zǔ huì

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【組會・组会】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "group meeting"]]]}]

Cấu tạo: 組 (tổ) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họp nhóm

Eng

  • Cihui group meeting

Từ liên quan

Gần nghĩa

会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党