组合可能性

zǔ hé kě néng xìngtổ hợp khả năng tính

Hán Việt: tổ hợp khả năng tính · Pinyin: zǔ hé kě néng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 可 (khả) + 能 (năng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả năng tổ hợp

Đức

  • Handedict Konfigurationsmöglichkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

组合式家俱 · 组合教会制 · 组合式物 · 组合式的 · 组合数学 · 组合格子 · 组合音响 · 组合在一起