组合教会制 tổ hợp giáo hội chế Hán Việt: tổ hợp giáo hội chế Tổng quan (như) independence, nước độc lập Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 教 (giáo) + 會 (hội) + 制 (chế)Hán Việttổ hợp giáo hội chếTừ loạidanhCấu tạo組 + 合 + 教 + 會 + 制 · tổ + hợp + giáo + hội + chế nghĩa thành phần: tổ + hợp + giáo + hội + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độc lập Từ liên quan Gần nghĩa组合式家俱 · 组合式物 · 组合式的 · 组合数学 · 组合格子 · 组合音响 · 组合可能性 · 组合在一起