组合逻辑电路

zǔ hé luó ji diàn lùtổ hợp la tập điện lộ

Hán Việt: tổ hợp la tập điện lộ · Pinyin: zǔ hé luó ji diàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch logic tổ hợp

Đức

  • Handedict Schaltnetz (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

组合式家俱 · 组合教会制 · 组合可能性 · 组合在一起 · 组合子逻辑 · 组合式系统 · 组合式结构