組合邏輯電路
tổ hợp la tập điện lộ
Hán Việt: tổ hợp la tập điện lộ · Pinyin: zǔ hé luó ji diàn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 電 (điện) + 路 (lộ)
Hán Việt: tổ hợp la tập điện lộ · Pinyin: zǔ hé luó ji diàn lù
Cấu tạo: 組 (tổ) + 合 (hợp) + 邏 (la) + 輯 (tập) + 電 (điện) + 路 (lộ)