组织胞浆菌病
tổ chức bào tương khuẩn bệnh
Hán Việt: tổ chức bào tương khuẩn bệnh · Pinyin: zǔ zhī bāo jiāng jūn bìng
Tổng quan
bệnh nấm histoplasma
Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 胞 (bào) + 漿 (tương) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bệnh nấm
- Google Alex v6 bệnh nấm histoplasma
- Tần suất từ bệnh nấm histoplasma
Eng
- Cihui histoplasmosis
- Tần suất từ histoplasmosis