绅士的

thân sĩ đích

Hán Việt: thân sĩ đích

Tổng quan

lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử

Cấu tạo: 紳 (thân) + 士 (sĩ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sự

Từ liên quan

Gần nghĩa

紳士 · 紳士協定 · 绅士 · 绅士协定 · 绅士派头的 · 士的数 · 绅士们 · 士的