细丝的 tế ti đích Hán Việt: tế ti đích Tổng quan làm bằng sợi nhỏ, làm bằng tơ, như sợi nhỏ, như tơ, có sợi nhỏ, có tơ Cấu tạo: 細 (tế) + 絲 (ti) + 的 (đích)Hán Việttế ti đíchTừ loạitínhCấu tạo細 + 絲 + 的 · tế + ti + đích nghĩa thành phần: tế + ti + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bằng sợi Từ liên quan Gần nghĩa细丝带 · 细丝银 · 丝的 · 細絲 · 细丝 · 细丝状的 · 细丝菌属