细目

xì mùtế mục

Hán Việt: tế mục · Pinyin: xì mù

Tổng quan

hạng mục chi tiết; mục lục chi tiết; mục nhỏ; mục con

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.细小事项。 2.详细的目录。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.小的項目。《晉書.卷七三.庾亮傳》:「務存大綱,不拘細目。」 2.詳細的條目。如:「請將細目給我看一下。」

Cấu tạo: 細 (tế) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sự đếm; sự kể; sự liệt kê, bản liệt kê đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt, tường tận, tỉ mỉ, chi tiết, kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết, khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc...), chi tiết, đặc biệt đặc thù, (số nhiều) bản tường thuật chi tiết tính cá biệt, tính riêng biệt, đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù, tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết, tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...) mũi nhọn (giùi...) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao), dụng cụ có mũi nhọn, kim khắc, kim trổ, (địa lý,địa chất) mũi đất, (quân…
  • Biên soạn 細目 xìmù* n. 1. detailed catalogue 2. specific item; detail

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.小的項目。《晉書.卷七三.庾亮傳》:「務存大綱,不拘細目。」 2.詳細的條目。如:「請將細目給我看一下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.细小事项。 2.详细的目录。

Eng

  • JMdict particulars
  • JMdict details
  • JMdict specified items
  • JMdict narrow eyes
  • JMdict half-open eyes
  • JMdict fine mesh
  • JMdict fine texture
  • JMdict tight weave
  • Cihui detailed listing; specific item
  • Tần suất từ 細目 xìmù* n. 1. detailed catalogue 2. specific item; detail

Đức

  • Handedict Aufzählung

ja

  • JMdict 細目(さいもく)
  • JMdict 細目(ほそめ)

other

  • Nguồn khác Phần nhỏ nhặt trong một sự việc

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大概 · 大纲 · 概要 · 纲要 · 纲领