细腻至极

tế nị chí cực

Hán Việt: tế nị chí cực

Tổng quan

Cấu tạo: 細 (tế) + 膩 (nị) + 至 (chí) + 極 (cực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực kỳ tinh tế
  • Biên soạn fine/smooth to the utmost degree

Eng

  • Cihui 細膩至極 ìnìzhìjí f.e. <wr.> fine/smooth to the utmost degree

Từ liên quan

Gần nghĩa

细腻的 · 至极地