細針密縷

xì zhēn mì lǚ tế châm mật lũ

Hán Việt: tế châm mật lũ · Pinyin: xì zhēn mì lǚ

Tổng quan

tỉ mỉ chu đáo: đường kim mũi chỉ dày dặn/cặn kẽ tỉ mỉ

Cấu tạo: (tế) + (châm) + (mật) + (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ mỉ chu đáo: đường kim mũi chỉ dày dặn/cặn kẽ tỉ mỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缕:线。针线细密。比喻工作细致或处理事情周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.针线细密。比喻细致周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 缕线。针线细密。比喻工作细致或处理事情周到。

Eng

  • Cihui 細針密縷 ìzhēnmìlǚ f.e. work meticulously ◆n. delicate/fine needlework

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大刀阔斧 · 粗枝大叶