經培訓合格的
kinh bồi huấn hợp cách đích
Hán Việt: kinh bồi huấn hợp cách đích · Pinyin: jīng péi xùn hé gé de
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 的 (đích)
Hán Việt: kinh bồi huấn hợp cách đích · Pinyin: jīng péi xùn hé gé de
Cấu tạo: 經 (kinh) + 培 (bồi) + 訓 (huấn) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 的 (đích)