經濟形勢期望

jīng jì xíng shì qī wàng kinh tể hình thế kì vọng

Hán Việt: kinh tể hình thế kì vọng · Pinyin: jīng jì xíng shì qī wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (hình) + (thế) + (kì) + (vọng)