經濟情況調查
kinh tể tình huống điều tra
Hán Việt: kinh tể tình huống điều tra · Pinyin: jīngjì qíngkuàng diàochá
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 情 (tình) + 況 (huống) + 調 (điều) + 查 (tra)
Nghĩa
Eng
- Cihui means test