經濟犯罪案件
kinh tể phạm tội án kiện
Hán Việt: kinh tể phạm tội án kiện · Pinyin: jīng jì fàn zuì àn jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 案 (án) + 件 (kiện)
Hán Việt: kinh tể phạm tội án kiện · Pinyin: jīng jì fàn zuì àn jiàn
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 案 (án) + 件 (kiện)