经费紧张

kinh phí khẩn trương

Hán Việt: kinh phí khẩn trương

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 費 (phí) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧张状态 · 紧张缓和 · 紧张不安的 · 紧张地 · 紧张度 · 紧张症 · 紧张的 · 紧张不安