經過多次磨練
kinh quá đa thứ ma luyện
Hán Việt: kinh quá đa thứ ma luyện · Pinyin: jīng guò duō cì mò liàn
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 多 (đa) + 次 (thứ) + 磨 (ma) + 練 (luyện)
Hán Việt: kinh quá đa thứ ma luyện · Pinyin: jīng guò duō cì mò liàn
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 多 (đa) + 次 (thứ) + 磨 (ma) + 練 (luyện)