經過研磨加工

jīng guò yán mó jiā gōng kinh quá nghiên ma gia công

Hán Việt: kinh quá nghiên ma gia công · Pinyin: jīng guò yán mó jiā gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (quá) + (nghiên) + (ma) + (gia) + (công)