绑标 bǎng biāo·bảng tiêu Hán Việt: bảng tiêu · Pinyin: bǎng biāo Tổng quan thông thầu Cấu tạo: 綁 (bảng) + 標 (tiêu)Pinyinbǎng biāoHán Việtbảng tiêuTừ loạithànhCấu tạo綁 + 標 · bảng + tiêu nghĩa thành phần: bảng + tiêu Nghĩa ViệtCihui thông đồng đấu thầuEngCihui bid rigging/collusive tendering Từ liên quan Gần nghĩa标书 · 标价 · 标会 · 标兵 · 标准 · 标卖 · 标号 · 标售