绒毛性腺激素

róng máo xìng xiàn jī sùnhung mao tính tuyến kích tố

Hán Việt: nhung mao tính tuyến kích tố · Pinyin: róng máo xìng xiàn jī sù

Tổng quan

hormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 性 (tính) + 腺 (tuyến) + 激 (kích) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 HCG

Eng

  • Cihui human chorionic gonadotropin (HCG)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绒毛膜尿囊 · 激素生成的 · 激素过多症 · 绒毛接骨木 · 绒毛膜上的 · 绒毛膜下的 · 绒毛膜内层 · 绒毛膜发生