Tổng quan
Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 膜 (mô) + 發 (phát) + 生 (sanh)
- Hán Việt
- nhung mao mô phát sanh
- Cấu tạo
- 絨 + 毛 + 膜 + 發 + 生 · nhung + mao + mô + phát + sanh
nghĩa thành phần: nhung + mao + mô + phát + sanh
Từ liên quan
Gần nghĩa
发生暴动的 · 发生的事情 · 发生窒息的 · 绒毛膜尿囊 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外