结果不多 jié guǒ bù duō·kết quả bất đa Hán Việt: kết quả bất đa · Pinyin: jié guǒ bù duō Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 不 (bất) + 多 (đa)Pinyinjié guǒ bù duōHán Việtkết quả bất đaTừ loạitínhCấu tạo結 + 果 + 不 + 多 · kết + quả + bất + đa nghĩa thành phần: kết + quả + bất + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không kết quảĐứcHandedict unfruchtbar Từ liên quan Gần nghĩa不多不少 · 不多会儿 · 不多嘴的 · 不多安樂 · 结果实的 · 结果成为 · 不多久 · 不多时