結核防治中心
kết hạch phòng trì trung tâm
Hán Việt: kết hạch phòng trì trung tâm
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 核 (hạch) + 防 (phòng) + 治 (trì) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 結核防治中心 iéhé fángzhì zhōngxīn p.w. T.B. prevention and treatment center