给予活力 cấp dư hoạt lực Hán Việt: cấp dư hoạt lực Tổng quan tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 活 (hoạt) + 力 (lực)Hán Việtcấp dư hoạt lựcTừ loạiđộngCấu tạo給 + 予 + 活 + 力 · cấp + dư + hoạt + lực nghĩa thành phần: cấp + dư + hoạt + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếp sức Từ liên quan Gần nghĩa活力四射 · 活力论的 · 活力论者 · 给予娶妻 · 给予生机 · 给予荣誉 · 活力论 · 给予保护的