给予生机

cấp dư sanh ki

Hán Việt: cấp dư sanh ki

Tổng quan

xem organize tổ chức, cấu tạo, thiết lập, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn, thành tổ chức, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 生 (sanh) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổ chức

Từ liên quan

Gần nghĩa

生机勃勃 · 生机盎然 · 给予娶妻 · 给予活力 · 给予荣誉 · 生机说 · 给予保护的 · 给予灵感的