給予行政處分
cấp dư hành chánh xử phân
Hán Việt: cấp dư hành chánh xử phân · Pinyin: jǐ yǔ xíng zhèng chù fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 處 (xử) + 分 (phân)
Hán Việt: cấp dư hành chánh xử phân · Pinyin: jǐ yǔ xíng zhèng chù fēn
Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 行 (hành) + 政 (chánh) + 處 (xử) + 分 (phân)