给予选举权

cấp dư tuyển cử quyền

Hán Việt: cấp dư tuyển cử quyền

Tổng quan

giải phóng, cho tự do, ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố), cho được quyền bầu cử

Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 選 (tuyển) + 舉 (cử) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trao quyền bầu cử

Từ liên quan

Gần nghĩa

给予保护的 · 给予灵感的 · 给予痛苦的 · 给予自治权 · 给予娶妻 · 给予活力 · 给予生机 · 给予荣誉