給你點顏色看看
cấp nhĩ điểm nhan sắc khán khán
Hán Việt: cấp nhĩ điểm nhan sắc khán khán · Pinyin: gěi nǐ diǎn yán sè kàn kan
Tổng quan
(tao) sẽ dạy cho mày một bài học | cho mày biết tay
Cấu tạo: 給 (cấp) + 你 (nhĩ) + 點 (điểm) + 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 看 (khán) + 看 (khán)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tao) sẽ dạy cho mày một bài học | cho mày biết tay
Eng
- CC-CEDICT (I'll) teach you a lesson|put you in your place
- Cihui (I'll) teach you a lesson; put you in your place